베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trời nắng" (1)
trời nắng

영어
형용사sunny
Hôm nay trời nắng đẹp.
Today is sunny.
관련 단어 "trời nắng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trời nắng" (3)
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
It rained heavily yesterday, but it's sunny today
Hôm nay trời nắng đẹp.
Today is sunny.
Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
It rains today, but the next day is sunny.
